Tời Quay Tay Inox 2600LBS — Tời Công Nghiệp 700kg Inox 304, Tự Hãm, Đảo Chiều
Tời quay tay inox 2600LBS là phiên bản công nghiệp nặng nhất trong dòng tời inox tự hãm, với tải trọng định mức 700 kg (2600 pound). Toàn thân inox 304 chống han gỉ vĩnh viễn, cơ chế tự hãm tự động và đảo chiều 2 chiều kết hợp tỷ số truyền 10.0:1 giúp nâng tải nặng với lực quay tay nhẹ nhàng. Đây là lựa chọn hàng đầu cho tàu lớn, nhà máy công nghiệp và công trình ven biển có yêu cầu tải trọng cao.
Chuyên gia tư vấn & kỹ thuật tại thomay.com.vn — Điện Máy ABG
📋 Mục lục
📦 Gợi ý thiết bị chính hãng tại Thợ Máy (ThoMay.com.vn):
Quý khách có nhu cầu tham khảo hoặc đặt mua Tời quay tay inox Sterling tự hãm chính hãng Thợ Máy đầy đủ giấy tờ kiểm định CO-CQ, bảo hành 12 tháng, vui lòng liên hệ ngay Hotline/Zalo: 0888.537.288 để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất.

1. Tại sao chọn tời inox 2600LBS cho tải nặng?
Tời quay tay inox 2600LBS (tên mã: Sterling 2600LBS) là giải pháp duy nhất trong dòng tời inox tự hãm đáp ứng tải trọng 700kg mà vẫn giữ lợi thế chống han gỉ vĩnh viễn của inox 304. Điểm khác biệt cốt lõi:
- Tỷ số truyền 10.0:1: Gấp đôi model 1800LBS (5:1) và gấp 2.5 lần 1200LBS (4:1) — lực quay tay chỉ ~45kg để nâng 700kg, nhẹ nhàng nhất trong 3 model
- Cáp Φ6mm × 10m: Đường kính cáp lớn nhất, chiều dài dài nhất — đáp ứng tác vụ nâng nặng và kéo xa
- Trống tời lớn hơn: Đường kính trống 150mm, rãnh cáp sâu 8mm — chứa nhiều vòng cáp hơn, giảm trượt cáp
- Khung đế dày 4mm: Chịu được lực nén và lực kéo ngang lớn hơn — phù hợp công nghiệp nặng
So với tời quay tay inox 1800LBS, model 2600LBS chỉ đắt hơn ~18% (1.2 triệu đồng) nhưng tải trọng tăng 40% (200kg) và tỷ số truyền tăng 100%. Đây là khoản đầu tư hiệu quả nếu công việc thường xuyên vượt quá 400-500kg.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | Sterling 2600LBS |
| Tải trọng định mức | 700 kg (2600 LBS) |
| Tải trọng phá hủy | ~1050 kg (1.5× định mức) |
| Tỷ số truyền | 10.0:1 (gấp đôi 1800LBS) |
| Cáp | Thép mạ inox Φ6mm × 10m |
| Chất liệu thân | Inox 304 (SUS304) toàn thân |
| Cơ chế an toàn | Tự hãm tự động + Đảo chiều 2 chiều |
| Tay quay | Inox 304 dài 300mm, bọc cao su chống trượt |
| Trọng lượng (không cáp) | ~9.5 kg |
| Kích thước (D×R×C) | ~35 × 25 × 28 cm |
| Chứng nhận | CE — tiêu chuẩn châu Âu |
| Giá bán lẻ | 7.784.092 VNĐ |
* Giá đã bao gồm VAT. Liên hệ 0888.537.288 để có giá sỉ từ 5 chiếc.
3. Cơ chế tỷ số truyền 10:1 — Lợi thế vượt trội
Tỷ số truyền 10.0:1 là điểm mạnh nhất của model 2600LBS. Hiểu đơn giản: mỗi vòng quay tay quay chỉ làm trống tời quay 1/10 vòng. Điều này mang lại lợi ích kép:
- Giảm lực quay tay: Chỉ cần ~45kg lực tay để nâng 700kg — nhẹ hơn cả model 1200LBS (75kg cho 300kg)
- Tăng độ chính xác: Mỗi vòng tay quay chỉ nâng cáp lên ~2.5cm — điều khiển tỉ mỉ, phù hợp lắp đặt thiết bị chính xác
- Giảm sốc tải: Tốc độ nâng chậm, mượt — giảm rung động cho tải dễ vỡ hoặc thiết bị tinh xảo
Bảng so sánh lực quay tay:
| Model | Tải đầy | Tỷ số truyền | Lực quay tay | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
| 1200LBS | 300 kg | 4.0:1 | ~75 kg | Khá nặng |
| 1800LBS | 500 kg | 5.0:1 | ~60 kg | Vừa phải |
| 2600LBS | 700 kg | 10.0:1 | ~45 kg | ⭐ Nhẹ nhất |
Kết luận: Dù tải nặng nhất, 2600LBS lại dễ quay nhất — đây là lợi thế độc quyền của tỷ số truyền 10:1. Phù hợp người vận hành không có thể lực quá tốt hoặc cần làm việc liên tục nhiều giờ.
4. Cấu tạo công nghiệp nặng
Model 2600LBS được thiết kế chắc chắn hơn đáng kể so với 2 model nhỏ:
- Khung đế: Inox 304 dập dày 4mm (1200/1800LBS chỉ 3mm), 6 lỗ bắt vít Ø12mm — chịu lực kéo ngang và lực nén tốt hơn 50%
- Trống tời: Đường kính 150mm, rãnh cáp sâu 8mm, rộng 60mm — chứa 15 vòng cáp Φ6mm, giảm trượt cáp khi tải nặng
- Trục vít: Thép hợp kim SCM440 xử lý nhiệt HRC 58-62, góc nghiêng 8° — tự khóa mạnh hơn, an toàn hơn
- Bánh răng hành tinh: 3 tầng bánh răng (1200/1800LBS chỉ 2 tầng) — tạo tỷ số 10:1 với độ bền cao
- Hệ thống phanh: 2 đĩa phanh ma sát (song song) thay vì 1 đĩa — lực hãm tăng gấp đôi, an toàn hơn
- Cáp: Thép mạ inox 6×19+FC, Φ6mm, tải phá hủy cáp ~2.1 tấn — hệ số an toàn cáp >3.0
- Móc: Thép hợp kim mạ kẽm, tải phá hủy 1.5 tấn, khóa an toàn tự động

5. So sánh với 1200LBS và 1800LBS
| Thông số | 1200LBS | 1800LBS | 2600LBS ⭐ |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 300 kg | 500 kg | 700 kg |
| Tỷ số truyền | 4.0:1 | 5.0:1 | 10.0:1 |
| Đường kính cáp | 4 mm | 5 mm | 6 mm |
| Chiều dài cáp | 8 m | 8 m | 10 m |
| Lực quay tay (tải đầy) | ~75 kg | ~60 kg | ~45 kg ⭐ |
| Trọng lượng | 5.5 kg | 7.0 kg | 9.5 kg |
| Giá bán | 3.224.860đ | 6.558.492đ | 7.784.092đ |
| Phù hợp | Tàu nhỏ, kho nhẹ | Tàu trung, nhà máy | Tàu lớn, công nghiệp nặng |
6. Ứng dụng công nghiệp 700kg
Với tải trọng 700kg và tỷ số truyền 10:1, tời quay tay inox 2600LBS phù hợp các tác vụ công nghiệp nặng:
- Tàu cá lớn (>25m), tàu vận tải: Kéo neo 300-500kg, nâng thiết bị lặn nặng, kéo lưới rông, nâng hàng hóa container nhỏ
- Tàu du lịch, du thuyền: Hạ thuyền ca-nô, nâng đồ nghề lặn, kéo phao lớn, nâm thiết bị giải trí nước
- Nhà máy thực phẩm công nghiệp: Nâng thùng nguyên liệu 200-400kg, thiết bị vệ sinh CIP nặng, di chuyển máy đóng gói
- Nhà máy đồ uống, bia: Nâm bồn lên men, thùng phuy, thiết bị lọc — inox 304 đạt FDA/EU food-grade
- Kho lạnh công nghiệp: Di chuyển pallet hàng 300-500kg, thiết bị làm lạnh — hoạt động ổn định tại -25°C
- Trang trại chăn nuôi công nghiệp: Nâm bao thức ăn 400-500kg, kéo thiết bị chuồng trại, di chuyển máy bơm nước lớn
- Cảng, bến tàu, đóng tàu: Nâm vật liệu đóng tàu, thiết bị hàn cắt, kéo xác tàu nhỏ — chịu mặn biển vĩnh viễn
- Nhà máy xử lý nước biển, nước thải: Nâm bơm, van, thiết bị lọc trong môi trường clo, hóa chất
Không phù hợp: nâng người, kéo cáp nghiêng >5°, tải >700kg thường xuyên (nên dùng tời điện 1 tấn).
7. An toàn vận hành tải nặng
Với tải 700kg, an toàn là tuyệt đối ưu tiên. Tuân thủ nghiêm ngặt:
Kiểm tra trước vận hành (bắt buộc):
- Cáp: không xoắn, không đứt sợi, mòn <10% — thay cáp nếu mòn >8% với tải nặng
- Móc: không biến dạng, không nứt, khóa an toàn hoạt động tốt
- Phanh tự hãm: test với tải 100kg, buông tay — tải phải đứng yên trong 10 giây
- Bệ đỡ: vững chắc, bulong Ø12mm siết chặt, bệ chịu được lực nén >1.5 tấn
- Tay quay: xoay trơn, không kêu, không lỏng — kiểm tra ổ bi và trục
Quy tắc vàng với tải nặng:
- Không bao giờ đứng dưới tải treo — duy trì khoảng cách >2m và góc 45°
- Không vượt quá 700kg — dù tải phá hủy là 1050kg, hệ số an toàn 1.5 là giới hạn tuyệt đối
- Quay tay đều đặn, chậm rãi — không giật, không tăng tốc đột ngột
- Khi hạ tải: quay chậm, không buông tay đột ngột — phanh tự hãm có thể nóng nếu hạ tải nặng nhanh
- Không kéo cáp nghiêng >5° — với tải nặng, lực ngang làm trượt cáp khỏi rãnh trống tời
- Không nâng người — tời chỉ cho vật liệu và thiết bị
- Sử dụng dây đeo an toàn cho người vận hành khi làm việc trên tàu/cao
8. Bảo dưỡng định kỳ & tuổi thọ
Bảo dưỡng định kỳ (mỗi 2 tháng với tải nặng):
- Kiểm tra cáp: mòn, xoắn, đứt sợi — thay ngay nếu mòn >8%
- Kiểm tra móc: biến dạng, nứt, khóa an toàn
- Test phanh tự hãm: với tải 150kg — phải khóa ngay khi buông tay
- Tra mỡ bò chịu nhiệt NLGI 2 vào bánh răng, trục vít, ổ bi — lượng vừa đủ, không thừa
- Kiểm tra bulong, đai ốc: siết chặt nếu lỏng do rung động tải nặng
- Vệ sinh bề mặt inox: nước ấm + xà phòng trung tính — không dùng HCl, HF, chất tẩy mạnh
Tuổi thọ dự kiến:
- Môi trường bình thường (kho, nhà máy): 10-15 năm
- Môi trường biển (tàu thuyền, cảng): 8-10 năm (vệ sinh nước ngọt định kỳ)
- Môi trường hóa chất (clo, axit loãng): 5-8 năm
- Công suất sử dụng cao (8 giờ/ngày): Giảm 20-30% tuổi thọ — bảo dưỡng thường xuyên hơn
So với tời thép thường tương đương, tời inox 2600LBS có tuổi thọ gấp 2-3 lần và chi phí bảo dưỡng thấp hơn 60%.

Xem thêm: tời quay tay inox 1200LBS cho tải nhẹ, tời quay tay inox 1800LBS cho tải trung, hoặc bảng so sánh tời inox tự hãm 3 model. Tời quay tay inox 2600LBS là lựa chọn công nghiệp nặng tốt nhất.
📞 ĐẶT MUA TỜI INOX 2600LBS
Giá 7.784.092đ — Giao hàng toàn quốc — Bảo hành 12 tháng. Tư vấn lắp đặt & chọn model miễn phí.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
2600LBS nâng 700kg có cần 2 người quay không?
Không cần. Với tỷ số truyền 10:1, lực quay tay chỉ ~45kg để nâng 700kg — nhẹ hơn cả model 1200LBS. Một người lớn khỏe mạnh hoàn toàn có thể quay một mình. Phụ nữ hoặc người cao tuổi có thể cần quay tải 400-500kg, hoặc nhờ hỗ trợ với tải đầy 700kg.
Cáp 10m có đủ không? Thay cáp 15m được không?
10m là chiều dài chuẩn cho model 2600LBS. Có thể thay cáp 15m nhưng lưu ý: cáp dài hơn sẽ giảm số vòng quấn trên trống tời, giảm lực kéo thực tế ~15-20%. Với tải nặng 700kg, khuyến nghị không dùng cáp >12m để đảm bảo đủ lực kéo. Nếu cần cáp dài hơn, nên dùng tời điện 1 tấn với trống tời lớn hơn.
Tời 2600LBS có cần giá đỡ riêng không? Lắp thế nào?
Tời 2600LBS có 6 lỗ bắt vít Ø12mm ở đế, thiết kế để bắt trực tiếp lên bề mặt phẳng ngang (sàn tàu, khung thép, bệ bê tông). Yêu cầu: bề mặt phẳng, chịu được lực nén >1.5 tấn và lực kéo ngang >500kg. Nếu bệ đỡ không đủ chắc, phải gia công giá đỡ riêng. Khuyến nghị liên hệ kỹ thuật 0888.537.288 để khảo sát và thiết kế giá đỡ phù hợp.
Phanh tự hãm có nóng khi hạ tải nặng không?
Có thể nóng nhẹ khi hạ tải nặng (500-700kg) với tốc độ nhanh. Đây là hiện tượng ma sát sinh nhiệt bình thường. Tuy nhiên, nếu phanh quá nóng (không sờ được tay), phải dừng vận hành và kiểm tra: (1) đĩa phanh có bám dầu mỡ không, (2) lò xo ép có yếu không, (3) bánh răng có mòn không. Khuyến nghị hạ tải nặng chậm rãi, quay tay đều để giảm nhiệt phanh.
2600LBS có bản vẽ kỹ thuật, catalog không?
Có. Mỗi sản phẩm đi kèm catalog tiếng Anh với bản vẽ kỹ thuật, thông số chi tiết và hướng dẫn vận hành. Nếu cần bản vẽ CAD (DWG/DXF) để thiết kế giá đỡ, liên hệ kỹ thuật 0888.537.288 để nhận file. Hỗ trợ miễn phí cho khách hàng đã mua.
